TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sifflante

/si.flɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt

sifflante nghĩa là gió xuýt.

Nghĩa của sifflante

Tính từ

  1. Ngôn ngữ học (như tiếng) gió xuýt.
    • Prononciation sifflantephát âm gió
    • Consonne sifflantephụ âm gió, phụ âm xuýt

Dạng từ của sifflante

Số nhiềusifflantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sibilant

Câu hỏi thường gặp

sifflante nghĩa là gì?

sifflante (tính từ) nghĩa là gió xuýt.

sifflante phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sifflante (giọng Pháp chuẩn): /si.flɑ̃t/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.