TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tribun

danh từ giống đực (m)
/tʁi.bœ̃/ giọng máy của trình duyệt

tribun nghĩa là người bênh vực, người bảo vệ.

Nghĩa của tribun

Danh từ · giống đực

  1. Người bênh vực, người bảo vệ (một lý tưởng...); nhà hùng biện (vì dân).
  2. Sử học Thành viên viện dự luật (Pháp).

Dạng từ của tribun

Đi với mạo từ: un tribun · le tribun

Số nhiềutribuns
Giống cáitribunesse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tribune (elected official in Ancient Rome); A protector of the people; a public figure who appeals to and on behalf of the people through oratory.

Câu hỏi thường gặp

tribun nghĩa là gì?

tribun (danh từ) nghĩa là người bênh vực, người bảo vệ.

tribun phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tribun (giọng Pháp chuẩn): /tʁi.bœ̃/.

tribun là giống đực hay giống cái?

tribun là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.