tribulation
tribulation nghĩa là điều bất hạnh, nỗi gian truân, điều thử thách.
Nghĩa của tribulation
Danh từ · giống cái
- Điều bất hạnh; nỗi gian truân.
- Il m'a conté toutes ses tribulationsanh ấy kể cho tôi nghe tất cả những nỗi gian truân của anh ấy
- Tôn giáo Điều thử thách.
Dạng từ của tribulation
Đi với mạo từ: une tribulation · la tribulation
| Số nhiều | tribulations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tribulation
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tribulation
Câu hỏi thường gặp
tribulation nghĩa là gì?
tribulation (danh từ) nghĩa là điều bất hạnh, nỗi gian truân, điều thử thách.
tribulation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tribulation (giọng Pháp chuẩn): /tʁi.by.la.sjɔ̃/.
tribulation là giống đực hay giống cái?
tribulation là danh từ giống cái (dùng với une, la).