TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tribulation

danh từ giống cái (f)
/tʁi.by.la.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

tribulation nghĩa là điều bất hạnh, nỗi gian truân, điều thử thách.

Nghĩa của tribulation

Danh từ · giống cái

  1. Điều bất hạnh; nỗi gian truân.
    • Il m'a conté toutes ses tribulationsanh ấy kể cho tôi nghe tất cả những nỗi gian truân của anh ấy
  2. Tôn giáo Điều thử thách.

Dạng từ của tribulation

Đi với mạo từ: une tribulation · la tribulation

Số nhiềutribulations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tribulation

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tribulation

Câu hỏi thường gặp

tribulation nghĩa là gì?

tribulation (danh từ) nghĩa là điều bất hạnh, nỗi gian truân, điều thử thách.

tribulation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tribulation (giọng Pháp chuẩn): /tʁi.by.la.sjɔ̃/.

tribulation là giống đực hay giống cái?

tribulation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.