TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tribu

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/tʁi.by/ giọng máy của trình duyệt

tribu nghĩa là bộ lạc, tộc.

Nghĩa của tribu

Danh từ · giống cái

  1. Bộ lạc.
    • Tribu nomadebộ lạc du cư
  2. Sinh vật học; sinh lý học Tộc.
  3. Mỉa mai; nghĩa xấu Đoàn, lũ; bầu đoàn thể tử.
    • Il est venu avec toute sa tribuanh ấy đến mang theo cả bầu đoàn thể tử

Dạng từ của tribu

Đi với mạo từ: une tribu · la tribu

Số nhiềutribus

Họ từ của tribu

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tribe; sigma-algebra

Câu hỏi thường gặp

tribu nghĩa là gì?

tribu (danh từ) nghĩa là bộ lạc, tộc.

tribu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tribu (giọng Pháp chuẩn): /tʁi.by/.

tribu là giống đực hay giống cái?

tribu là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.