TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tribalisme

danh từ giống đực (m)
/tʁi.ba.lism/ giọng máy của trình duyệt

tribalisme nghĩa là chế độ bộ lạc.

Nghĩa của tribalisme

Danh từ · giống đực

  1. Chế độ bộ lạc.

Dạng từ của tribalisme

Đi với mạo từ: un tribalisme · le tribalisme

Số nhiềutribalismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tribalism

Câu hỏi thường gặp

tribalisme nghĩa là gì?

tribalisme (danh từ) nghĩa là chế độ bộ lạc.

tribalisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tribalisme (giọng Pháp chuẩn): /tʁi.ba.lism/.

tribalisme là giống đực hay giống cái?

tribalisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.