TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tribart

danh từ giống đực (m)
/tʁi.baʁ/ giọng máy của trình duyệt

tribart nghĩa là gông tam giác.

Nghĩa của tribart

Danh từ · giống đực

  1. Gông tam giác (buộc ở cổ giống vật để chúng khỏi chui qua rào).

Dạng từ của tribart

Đi với mạo từ: un tribart · le tribart

Câu hỏi thường gặp

tribart nghĩa là gì?

tribart (danh từ) nghĩa là gông tam giác.

tribart phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tribart (giọng Pháp chuẩn): /tʁi.baʁ/.

tribart là giống đực hay giống cái?

tribart là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.