tribal
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tʁi.bal/ giọng máy của trình duyệt
tribal nghĩa là Xem tribu.
Nghĩa của tribal
Tính từ
- xem tribu — Bộ lạc.
- Régime tribalchế độ bộ lạc
Dạng từ của tribal
| Số nhiều | tribals |
| Giống cái | tribale |
| Giống cái số nhiều | tribales |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ tribal
Câu hỏi thường gặp
tribal nghĩa là gì?
tribal (tính từ) nghĩa là Xem tribu.
tribal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tribal (giọng Pháp chuẩn): /tʁi.bal/.