TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mésaventure

danh từ giống cái (f)
/me.za.vɑ̃.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

mésaventure nghĩa là điều không may, điều rủi ro.

Nghĩa của mésaventure

Danh từ · giống cái

  1. Điều không may, điều rủi ro.

Dạng từ của mésaventure

Đi với mạo từ: une mésaventure · la mésaventure

Số nhiềumésaventures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ misadventure, misfortune, bad stroke of luck

Câu hỏi thường gặp

mésaventure nghĩa là gì?

mésaventure (danh từ) nghĩa là điều không may, điều rủi ro.

mésaventure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mésaventure (giọng Pháp chuẩn): /me.za.vɑ̃.tyʁ/.

mésaventure là giống đực hay giống cái?

mésaventure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.