mésaventure
danh từ giống cái (f)
/me.za.vɑ̃.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt
mésaventure nghĩa là điều không may, điều rủi ro.
Nghĩa của mésaventure
Danh từ · giống cái
- Điều không may, điều rủi ro.
Dạng từ của mésaventure
Đi với mạo từ: une mésaventure · la mésaventure
| Số nhiều | mésaventures |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ misadventure, misfortune, bad stroke of luck
Câu hỏi thường gặp
mésaventure nghĩa là gì?
mésaventure (danh từ) nghĩa là điều không may, điều rủi ro.
mésaventure phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mésaventure (giọng Pháp chuẩn): /me.za.vɑ̃.tyʁ/.
mésaventure là giống đực hay giống cái?
mésaventure là danh từ giống cái (dùng với une, la).