TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mésange

danh từ giống cái (f)
/me.zɑ̃ʒ/ giọng máy của trình duyệt

mésange nghĩa là chim sẻ ngô.

Nghĩa của mésange

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Chim sẻ ngô.

Dạng từ của mésange

Đi với mạo từ: une mésange · la mésange

Số nhiềumésanges
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tit, chickadee, titmouse (any of a large number of small tree-dwelling passerine birds)

Câu hỏi thường gặp

mésange nghĩa là gì?

mésange (danh từ) nghĩa là chim sẻ ngô.

mésange phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mésange (giọng Pháp chuẩn): /me.zɑ̃ʒ/.

mésange là giống đực hay giống cái?

mésange là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.