mésencéphale
danh từ giống đực (m)
/me.zɑ̃.se.fal/ giọng máy của trình duyệt
mésencéphale nghĩa là não giữa.
Nghĩa của mésencéphale
Danh từ · giống đực
- Giải phẫu Não giữa.
Dạng từ của mésencéphale
Đi với mạo từ: un mésencéphale · le mésencéphale
| Số nhiều | mésencéphales |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ midbrain
Câu hỏi thường gặp
mésencéphale nghĩa là gì?
mésencéphale (danh từ) nghĩa là não giữa.
mésencéphale phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mésencéphale (giọng Pháp chuẩn): /me.zɑ̃.se.fal/.
mésencéphale là giống đực hay giống cái?
mésencéphale là danh từ giống đực (dùng với un, le).