TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mésentente

danh từ giống cái (f)
/me.zɑ̃.tɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt

mésentente nghĩa là sự bất hòa.

Nghĩa của mésentente

Danh từ · giống cái

  1. Sự bất hòa.
    • Mésentente entre certains payssự bất hòa giữa một số nước

Dạng từ của mésentente

Đi với mạo từ: une mésentente · la mésentente

Số nhiềumésententes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mésentente

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ disagreement; discord

Câu hỏi thường gặp

mésentente nghĩa là gì?

mésentente (danh từ) nghĩa là sự bất hòa.

mésentente phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mésentente (giọng Pháp chuẩn): /me.zɑ̃.tɑ̃t/.

mésentente là giống đực hay giống cái?

mésentente là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.