mésentente
danh từ giống cái (f)
/me.zɑ̃.tɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt
mésentente nghĩa là sự bất hòa.
Nghĩa của mésentente
Danh từ · giống cái
- Sự bất hòa.
- Mésentente entre certains payssự bất hòa giữa một số nước
Dạng từ của mésentente
Đi với mạo từ: une mésentente · la mésentente
| Số nhiều | mésententes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mésentente
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ disagreement; discord
Câu hỏi thường gặp
mésentente nghĩa là gì?
mésentente (danh từ) nghĩa là sự bất hòa.
mésentente phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mésentente (giọng Pháp chuẩn): /me.zɑ̃.tɑ̃t/.
mésentente là giống đực hay giống cái?
mésentente là danh từ giống cái (dùng với une, la).