TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

estrade

danh từ giống cái (f)
/ɛs.tʁad/ giọng máy của trình duyệt

estrade nghĩa là dò đường quân địch, ăn cướp đường, bục.

Nghĩa của estrade

Danh từ · giống cái

  1. Dò đường quân địch; ăn cướp đường.
  2. Bục.
    • Monter sur l'estradetrèo lên bục

Dạng từ của estrade

Đi với mạo từ: une estrade · l'estrade

Số nhiềuestrades
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ platform, podium

Câu hỏi thường gặp

estrade nghĩa là gì?

estrade (danh từ) nghĩa là dò đường quân địch, ăn cướp đường, bục.

estrade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của estrade (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.tʁad/.

estrade là giống đực hay giống cái?

estrade là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.