estrade
danh từ giống cái (f)
/ɛs.tʁad/ giọng máy của trình duyệt
estrade nghĩa là dò đường quân địch, ăn cướp đường, bục.
Nghĩa của estrade
Danh từ · giống cái
- Dò đường quân địch; ăn cướp đường.
- Bục.
- Monter sur l'estradetrèo lên bục
Dạng từ của estrade
Đi với mạo từ: une estrade · l'estrade
| Số nhiều | estrades |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ platform, podium
Câu hỏi thường gặp
estrade nghĩa là gì?
estrade (danh từ) nghĩa là dò đường quân địch, ăn cướp đường, bục.
estrade phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của estrade (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.tʁad/.
estrade là giống đực hay giống cái?
estrade là danh từ giống cái (dùng với une, la).