TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

estragon

danh từ giống đực (m)
/ɛs.tʁa.ɡɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

estragon nghĩa là cây ngải thơm.

Nghĩa của estragon

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây ngải thơm.

Dạng từ của estragon

Đi với mạo từ: un estragon · l'estragon

Số nhiềuestragons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tarragon (the plant); tarragon (the leaves)

Câu hỏi thường gặp

estragon nghĩa là gì?

estragon (danh từ) nghĩa là cây ngải thơm.

estragon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của estragon (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.tʁa.ɡɔ̃/.

estragon là giống đực hay giống cái?

estragon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.