TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

estran

danh từ giống đực (m)
/ɛs.tʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

estran nghĩa là vùng bãi nước triều.

Nghĩa của estran

Danh từ · giống đực

  1. Địa chất, địa lý Vùng bãi nước triều (ở bờ biển).

Dạng từ của estran

Đi với mạo từ: un estran · l'estran

Số nhiềuestrans
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ intertidal zone, foreshore

Câu hỏi thường gặp

estran nghĩa là gì?

estran (danh từ) nghĩa là vùng bãi nước triều.

estran phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của estran (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.tʁɑ̃/.

estran là giống đực hay giống cái?

estran là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.