TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

estrapade

danh từ giống cái (f)
/ɛs.tʁa.pad/ giọng máy của trình duyệt

estrapade nghĩa là hình phạt buông thõng, cột treo người.

Nghĩa của estrapade

Danh từ · giống cái

  1. Hình phạt buông thõng (treo người lên cột cao rồi thả xuống kéo lên nhiều lần).
  2. Cột treo người.

Dạng từ của estrapade

Đi với mạo từ: une estrapade · l'estrapade

Số nhiềuestrapades
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ strappado, a torture or punishment technique where the victim is tied at a pole which is dropped from a considerable height to just above the soil; aboard a vessel, the victim is dipped into the sea; mast or other contraption constructed for such torturous treatment; gymnastic exercise, where the athlete hangs from a rope and passes the rest of the body in between both arms

Câu hỏi thường gặp

estrapade nghĩa là gì?

estrapade (danh từ) nghĩa là hình phạt buông thõng, cột treo người.

estrapade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của estrapade (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.tʁa.pad/.

estrapade là giống đực hay giống cái?

estrapade là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.