TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tricennal

/tʁi.sɛ.nal/ giọng máy của trình duyệt

tricennal nghĩa là về ba mươi năm.

Nghĩa của tricennal

Tính từ

  1. Về ba mươi năm.
    • Anniversaire tricennalkỷ niệm ba mươi năm

Dạng từ của tricennal

Số nhiềutricennaux
Giống cáitricennale
Giống cái số nhiềutricennales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ tricennial

Câu hỏi thường gặp

tricennal nghĩa là gì?

tricennal (tính từ) nghĩa là về ba mươi năm.

tricennal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tricennal (giọng Pháp chuẩn): /tʁi.sɛ.nal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.