TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tricentenaire

danh từ giống đực (m)
/tʁi.sɑ̃t.nɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

tricentenaire nghĩa là ba trăm năm.

Nghĩa của tricentenaire

Danh từ · giống đực

  1. Kỷ niệm ba trăm năm.
    • Célébrer le tricentenaire d'un poètetổ chức kỷ niệm ba trăm năm một nhà thơ

Tính từ

  1. Từ hiếm; nghĩa ít dùng (được) ba trăm năm.

Dạng từ của tricentenaire

Đi với mạo từ: un tricentenaire · le tricentenaire

Số nhiềutricentenaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tercentenary, tricentennial

Câu hỏi thường gặp

tricentenaire nghĩa là gì?

tricentenaire (danh từ, tính từ) nghĩa là ba trăm năm.

tricentenaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tricentenaire (giọng Pháp chuẩn): /tʁi.sɑ̃t.nɛʁ/.

tricentenaire là giống đực hay giống cái?

tricentenaire là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.