TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

triceps

/tʁi.sɛps/ giọng máy của trình duyệt

triceps nghĩa là học cơ ba đầu, cơ ba đầu.

Nghĩa của triceps

Tính từ

  1. Giải phẫu Học cơ ba đầu.

Danh từ · giống đực

  1. Giải phẫu học Cơ ba đầu.
    • Triceps brachialco ba đầu tay

Câu hỏi thường gặp

triceps nghĩa là gì?

triceps (tính từ, danh từ) nghĩa là học cơ ba đầu, cơ ba đầu.

triceps phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của triceps (giọng Pháp chuẩn): /tʁi.sɛps/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.