TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

subordonné

/sy.bɔʁ.dɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt

subordonné nghĩa là phụ thuộc, phụ, người dưới quyền.

Nghĩa của subordonné

Tính từ

  1. Phụ thuộc; phụ.
    • Proposition subordonnéemệnh đề phụ

Danh từ · giống đực

  1. Thuộc hạ, người dưới quyền.
    • Les supérieurs et leurs subordonnéscấp trên và thuộc hạ của họ

Dạng từ của subordonné

Số nhiềusubordonnés
Giống cáisubordonnée
Giống cái số nhiềusubordonnées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với subordonné

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ subordinate (placed in a lower class, rank, or position); subordinate
  • Danh từ subordinate

Câu hỏi thường gặp

subordonné nghĩa là gì?

subordonné (tính từ, danh từ) nghĩa là phụ thuộc, phụ, người dưới quyền.

subordonné phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của subordonné (giọng Pháp chuẩn): /sy.bɔʁ.dɔ.ne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.