TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dominant

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/dɔ.mi.nɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

dominant nghĩa là thống trị, đô hộ, trội, át.

Nghĩa của dominant

Tính từ

  1. Thống trị, đô hộ.
    • Pays dominantnước thống trị
  2. Trội, át, nổi nhất.
    • Trait dominantnét trội, nét nổi nhất
    • Gène dominant(sinh vật học) gen trội
  3. Nhô cao, cao hơn, vùng xung quanh.
    • Cette base est dans une position dominantecứ điểm này ở một vị trí cao hơn vùng xung quanh

Dạng từ của dominant

Số nhiềudominants
Giống cáidominante /dɔ.mi.nɑ̃t/
Giống cái số nhiềudominantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dominant

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ dominant

Câu hỏi thường gặp

dominant nghĩa là gì?

dominant (tính từ) nghĩa là thống trị, đô hộ, trội, át.

dominant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dominant (giọng Pháp chuẩn): /dɔ.mi.nɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.