TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dominance

danh từ giống cái (f)
/dɔ.mi.nɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

dominance nghĩa là tính trội, sự trội, sự nổi nhất.

Nghĩa của dominance

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học Tính trội.
    • Dominance d'un gènetính trội của một gen
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Sự trội, sự nổi nhất.
    • Dominance d'une couleur dans un tableausự trội của một màu trong một bức tranh

Dạng từ của dominance

Đi với mạo từ: une dominance · la dominance

Số nhiềudominances
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dominance

Câu hỏi thường gặp

dominance nghĩa là gì?

dominance (danh từ) nghĩa là tính trội, sự trội, sự nổi nhất.

dominance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dominance (giọng Pháp chuẩn): /dɔ.mi.nɑ̃s/.

dominance là giống đực hay giống cái?

dominance là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.