TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

domicilié

/dɔ.mi.si.lje/ giọng máy của trình duyệt

domicilié nghĩa là chính quán ở, ở.

Nghĩa của domicilié

Tính từ

  1. Chính quán ở, ở.
    • Domicilié à Hanoichính quán ở Hà Nội, ở Hà Nội

Dạng từ của domicilié

Số nhiềudomiciliés

Câu hỏi thường gặp

domicilié nghĩa là gì?

domicilié (tính từ) nghĩa là chính quán ở, ở.

domicilié phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của domicilié (giọng Pháp chuẩn): /dɔ.mi.si.lje/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.