dominante
/dɔ.mi.nɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt
dominante nghĩa là Xem dominant.
Nghĩa của dominante
Tính từ
- xem dominant — Thống trị, đô hộ.
Dạng từ của dominante
| Số nhiều | dominantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dominant
Câu hỏi thường gặp
dominante nghĩa là gì?
dominante (tính từ) nghĩa là Xem dominant.
dominante phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dominante (giọng Pháp chuẩn): /dɔ.mi.nɑ̃t/.