TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dominateur

/dɔ.mi.na.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

dominateur nghĩa là thống trị, đô hộ, thích điều khiển, thích chi phối.

Nghĩa của dominateur

Tính từ

  1. Thống trị, đô hộ.
  2. Thích điều khiển, thích chi phối.
    • Caractère dominateurtính thích điều khiển
  3. Tỏ uy quyền.
    • Regard dominateurcái nhìn tỏ uy quyền

Danh từ · giống đực

  1. Kẻ thống trị.

Dạng từ của dominateur

Số nhiềudominateurs
Giống cáidominatrice /dɔ.mi.nat.ʁis/
Giống cái số nhiềudominatrices

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dominateur

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dominator, usually a tyrant or a dictator; dominator
  • Tính từ dominating, domineering

Câu hỏi thường gặp

dominateur nghĩa là gì?

dominateur (tính từ, danh từ) nghĩa là thống trị, đô hộ, thích điều khiển, thích chi phối.

dominateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dominateur (giọng Pháp chuẩn): /dɔ.mi.na.tœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.