domination
domination nghĩa là sự thống trị, sự đô hộ, sự chế ngự, sự kiềm chế.
Nghĩa của domination
Danh từ · giống cái
- Sự thống trị, sự đô hộ.
- La domination des colonialistessự thống trị của bọn thực dân
- Sự chế ngự, sự kiềm chế.
- Domination moralesự chế ngự về mặt đạo đức, ảnh hưởng về mặt đạo đức
- Domination de soi -mêmesự tự kiềm chế
- Số nhiều Thiên thần thượng đẳng.
Dạng từ của domination
Đi với mạo từ: une domination · la domination
| Số nhiều | dominations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với domination
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ domination
Câu hỏi thường gặp
domination nghĩa là gì?
domination (danh từ) nghĩa là sự thống trị, sự đô hộ, sự chế ngự, sự kiềm chế.
domination phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của domination (giọng Pháp chuẩn): /dɔ.mi.na.sjɔ̃/.
domination là giống đực hay giống cái?
domination là danh từ giống cái (dùng với une, la).