TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sujétion

danh từ giống cái (f)
/sy.ʒe.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

sujétion nghĩa là sự phụ thuộc, sự lệ thuộc, sự bó buộc, sự gò bó.

Nghĩa của sujétion

Danh từ · giống cái

  1. Sự phụ thuộc, sự lệ thuộc.
    • S'affranchir de la sujétionthoát khỏi sự lệ thuộc
  2. Sự bó buộc, sự gò bó; điều bó buộc, điều gò bó.
    • La sujétion de travailler loin de sa maisonsự bó buộc phải làm việc xa nhà
    • Cet enfant est une sujétion pour sa mèređứa bé này là một điều gò bó cho mẹ nó

Dạng từ của sujétion

Đi với mạo từ: une sujétion · la sujétion

Số nhiềusujétions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sujétion

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ subjection; constraint

Câu hỏi thường gặp

sujétion nghĩa là gì?

sujétion (danh từ) nghĩa là sự phụ thuộc, sự lệ thuộc, sự bó buộc, sự gò bó.

sujétion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sujétion (giọng Pháp chuẩn): /sy.ʒe.sjɔ̃/.

sujétion là giống đực hay giống cái?

sujétion là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.