sujétion
sujétion nghĩa là sự phụ thuộc, sự lệ thuộc, sự bó buộc, sự gò bó.
Nghĩa của sujétion
Danh từ · giống cái
- Sự phụ thuộc, sự lệ thuộc.
- S'affranchir de la sujétionthoát khỏi sự lệ thuộc
- Sự bó buộc, sự gò bó; điều bó buộc, điều gò bó.
- La sujétion de travailler loin de sa maisonsự bó buộc phải làm việc xa nhà
- Cet enfant est une sujétion pour sa mèređứa bé này là một điều gò bó cho mẹ nó
Dạng từ của sujétion
Đi với mạo từ: une sujétion · la sujétion
| Số nhiều | sujétions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sujétion
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ subjection; constraint
Câu hỏi thường gặp
sujétion nghĩa là gì?
sujétion (danh từ) nghĩa là sự phụ thuộc, sự lệ thuộc, sự bó buộc, sự gò bó.
sujétion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sujétion (giọng Pháp chuẩn): /sy.ʒe.sjɔ̃/.
sujétion là giống đực hay giống cái?
sujétion là danh từ giống cái (dùng với une, la).