TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sulfamide

danh từ giống đực (m)
/syl.fa.mid/ giọng máy của trình duyệt

sulfamide nghĩa là Sunfamit.

Nghĩa của sulfamide

Danh từ · giống đực

  1. Dược học Sunfamit.

Dạng từ của sulfamide

Đi với mạo từ: un sulfamide · le sulfamide

Số nhiềusulfamides
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sulfamide

Câu hỏi thường gặp

sulfamide nghĩa là gì?

sulfamide (danh từ) nghĩa là Sunfamit.

sulfamide phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sulfamide (giọng Pháp chuẩn): /syl.fa.mid/.

sulfamide là giống đực hay giống cái?

sulfamide là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.