TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

serviteur

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/sɛʁ.vi.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

serviteur nghĩa là người ở, người làm.

Nghĩa của serviteur

Danh từ · giống đực

  1. Người ở, người làm, đầy tớ.
    • Serviteur du peupleđầy tớ nhân dân

Dạng từ của serviteur

Đi với mạo từ: un serviteur · le serviteur

Số nhiềuserviteurs
Giống cáiserviteure

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với serviteur

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với serviteur

  • serviteur de Dieu — giáo sĩ; người ngoan đạo
  • serviteur de l'état — công bộc
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ servant

Câu hỏi thường gặp

serviteur nghĩa là gì?

serviteur (danh từ) nghĩa là người ở, người làm.

serviteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của serviteur (giọng Pháp chuẩn): /sɛʁ.vi.tœʁ/.

serviteur là giống đực hay giống cái?

serviteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.