TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

servir

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/sɛʁ.viʁ/ giọng máy của trình duyệt

servir nghĩa là phục vụ, hầu, dọn, rót.

Nghĩa của servir

Ngoại động từ

  1. Phục vụ, hầu. (biên soạn)
  2. Dọn (món ăn), rót (nước) (biên soạn)

Nội động từ

  1. Dùng được, có ích. (biên soạn)
  2. Servir à: dùng để. (biên soạn)

Tự động từ

se servir
  1. Dùng, Sử dụng.
    • Se servir du compasdùng compa
  2. Gắp vào bát mình, lấy vào đĩa của mình, rót vào cốc của mình.
    • Se servir de la viandegắp thịt
    • Se servir du vinrót rượu vào cốc của mình
  3. Mua hàng.
    • Se servir chez un fournisseur du quartiermua hàng ở một nhà hàng trong phường

Chia động từ servir

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: serviHiện tại phân từ: servant

Hiện tại présent

  • je sers
  • tu sers
  • il/elle sert
  • nous servons
  • vous servez
  • ils/elles servent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai servi
  • tu as servi
  • il/elle a servi
  • nous avons servi
  • vous avez servi
  • ils/elles ont servi

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je servais
  • tu servais
  • il/elle servait
  • nous servions
  • vous serviez
  • ils/elles servaient

Tương lai đơn futur simple

  • je servirai
  • tu serviras
  • il/elle servira
  • nous servirons
  • vous servirez
  • ils/elles serviront

Điều kiện conditionnel présent

  • je servirais
  • tu servirais
  • il/elle servirait
  • nous servirions
  • vous serviriez
  • ils/elles serviraient

Giả định subjonctif présent

  • que je serve
  • que tu serves
  • qu'il/elle serve
  • que nous servions
  • que vous serviez
  • qu'ils/elles servent

Quá khứ đơn passé simple

  • je servis
  • tu servis
  • il/elle servit
  • nous servîmes
  • vous servîtes
  • ils/elles servirent

Mệnh lệnh impératif

  • sers (tu)
  • servons (nous)
  • servez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Họ từ của servir

Câu ví dụ với servir

  • Ce couteau m'a beaucoup servi. Con dao này rất hữu ích với tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4292
  • Que cela te serve de leçon ! Lấy đó làm bài học nhé! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10257422
  • Les premiers explorateurs se servaient des étoiles pour naviguer. Các nhà thám hiểm trước đây sử dụng các ngôi sao để định hướng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #645736
  • Il ne sert à rien de pleurer sur le lait versé. Chuyện gì đã qua thì cho qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #400502
  • Je me sers d'un dictionnaire lorsque je ne comprends pas la signification d'un mot. Tôi dùng từ điển khi tôi không hiểu nghĩa của một từ nào đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13288629
  • Chacun servait. Mọi người đã đợi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10729023

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to serve (to help in a shop; to bring a meal to someone); to be used for; to be useful, to be of use, come in handy; to serve (start a point with service)

Câu hỏi thường gặp

servir nghĩa là gì?

servir (ngoại động từ, nội động từ, tự động từ) nghĩa là phục vụ, hầu, dọn, rót.

servir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của servir (giọng Pháp chuẩn): /sɛʁ.viʁ/.

Chia động từ servir ở thì hiện tại thế nào?

je sers, tu sers, il/elle sert, nous servons, vous servez, ils/elles servent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.