serveur
serveur nghĩa là người hầu bàn, người giao bóng.
Nghĩa của serveur
Danh từ · giống đực
- Người hầu bàn.
- Thể dục thể thao Người giao bóng.
- Đánh bài (đánh cờ) người ra bàn.
Dạng từ của serveur
Đi với mạo từ: un serveur · le serveur
| Số nhiều | serveurs |
| Giống cái | serveuse |
Họ từ của serveur
Câu ví dụ với serveur
- Une jolie serveuse s'occupa de nous. Một cô hầu bàn đẹp phục vụ chúng tôi.Tatoeba #563853
- Le fichier de configuration de votre serveur de bases de données se trouve dans ce répertoire. Tệp cấu hình cho máy chủ cơ sở dữ liệu của bạn nằm trong thư mục này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1270316
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ waiter (in restaurant); server
Câu hỏi thường gặp
serveur nghĩa là gì?
serveur (danh từ) nghĩa là người hầu bàn, người giao bóng.
serveur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của serveur (giọng Pháp chuẩn): /sɛʁ.vœʁ/.
serveur là giống đực hay giống cái?
serveur là danh từ giống đực (dùng với un, le).