TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

serveur

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/sɛʁ.vœʁ/ giọng máy của trình duyệt

serveur nghĩa là người hầu bàn, người giao bóng.

Nghĩa của serveur

Danh từ · giống đực

  1. Người hầu bàn.
  2. Thể dục thể thao Người giao bóng.
  3. Đánh bài (đánh cờ) người ra bàn.

Dạng từ của serveur

Đi với mạo từ: un serveur · le serveur

Số nhiềuserveurs
Giống cáiserveuse

Họ từ của serveur

Câu ví dụ với serveur

  • Une jolie serveuse s'occupa de nous. Một cô hầu bàn đẹp phục vụ chúng tôi.Tatoeba #563853
  • Le fichier de configuration de votre serveur de bases de données se trouve dans ce répertoire. Tệp cấu hình cho máy chủ cơ sở dữ liệu của bạn nằm trong thư mục này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1270316

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ waiter (in restaurant); server

Câu hỏi thường gặp

serveur nghĩa là gì?

serveur (danh từ) nghĩa là người hầu bàn, người giao bóng.

serveur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của serveur (giọng Pháp chuẩn): /sɛʁ.vœʁ/.

serveur là giống đực hay giống cái?

serveur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.