TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

serveuse

danh từ giống cái (f)
/sɛʁ.vøz/ giọng máy của trình duyệt

serveuse nghĩa là cô hầu bàn, ấm cà phê, bình cà phê.

Nghĩa của serveuse

Danh từ · giống cái

  1. Cô hầu bàn.
  2. Ấm cà phê, bình cà phê.

Dạng từ của serveuse

Đi với mạo từ: une serveuse · la serveuse

Số nhiềuserveuses

Câu ví dụ với serveuse

  • Une jolie serveuse s'occupa de nous. Một cô hầu bàn đẹp phục vụ chúng tôi.Tatoeba #563853

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ waitress; barmaid

Câu hỏi thường gặp

serveuse nghĩa là gì?

serveuse (danh từ) nghĩa là cô hầu bàn, ấm cà phê, bình cà phê.

serveuse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của serveuse (giọng Pháp chuẩn): /sɛʁ.vøz/.

serveuse là giống đực hay giống cái?

serveuse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.