serveuse
serveuse nghĩa là cô hầu bàn, ấm cà phê, bình cà phê.
Nghĩa của serveuse
Danh từ · giống cái
- Cô hầu bàn.
- Ấm cà phê, bình cà phê.
Dạng từ của serveuse
Đi với mạo từ: une serveuse · la serveuse
| Số nhiều | serveuses |
Câu ví dụ với serveuse
- Une jolie serveuse s'occupa de nous. Một cô hầu bàn đẹp phục vụ chúng tôi.Tatoeba #563853
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ waitress; barmaid
Câu hỏi thường gặp
serveuse nghĩa là gì?
serveuse (danh từ) nghĩa là cô hầu bàn, ấm cà phê, bình cà phê.
serveuse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của serveuse (giọng Pháp chuẩn): /sɛʁ.vøz/.
serveuse là giống đực hay giống cái?
serveuse là danh từ giống cái (dùng với une, la).