servante
danh từ giống cái (f)
/sɛʁ.vɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt
servante nghĩa là bàn dọn bát đĩa, giá đỡ.
Nghĩa của servante
Danh từ · giống cái
- Bàn dọn bát đĩa.
- Kỹ thuật Giá đỡ.
- Từ cũ nghĩa cũ Người ở gái, đầy tớ gái.
Dạng từ của servante
Đi với mạo từ: une servante · la servante
| Số nhiều | servantes |
Câu hỏi thường gặp
servante nghĩa là gì?
servante (danh từ) nghĩa là bàn dọn bát đĩa, giá đỡ.
servante phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của servante (giọng Pháp chuẩn): /sɛʁ.vɑ̃t/.
servante là giống đực hay giống cái?
servante là danh từ giống cái (dùng với une, la).