TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

servante

danh từ giống cái (f)
/sɛʁ.vɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt

servante nghĩa là bàn dọn bát đĩa, giá đỡ.

Nghĩa của servante

Danh từ · giống cái

  1. Bàn dọn bát đĩa.
  2. Kỹ thuật Giá đỡ.
  3. Từ cũ nghĩa cũ Người ở gái, đầy tớ gái.

Dạng từ của servante

Đi với mạo từ: une servante · la servante

Số nhiềuservantes

Câu hỏi thường gặp

servante nghĩa là gì?

servante (danh từ) nghĩa là bàn dọn bát đĩa, giá đỡ.

servante phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của servante (giọng Pháp chuẩn): /sɛʁ.vɑ̃t/.

servante là giống đực hay giống cái?

servante là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.