TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

servant

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/sɛʁ.vɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

servant nghĩa là người giao bóng, trợ pháo thủ.

Nghĩa của servant

Danh từ · giống đực

  1. Thể dục thể thao Người giao bóng.
  2. Quân sự Trợ pháo thủ (chuyển tiếp đạn vào cỗ pháo).
    • servant de messe(tôn giáo) người hầu lễ

Tính từ

  1. Người săn đón phục dịch phụ nữ.
  2. Frère servant (tôn giáo) thầy dòng phục dịch.

Dạng từ của servant

Đi với mạo từ: un servant · le servant

Số nhiềuservants
Giống cáiservante
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ servant

Câu hỏi thường gặp

servant nghĩa là gì?

servant (danh từ, tính từ) nghĩa là người giao bóng, trợ pháo thủ.

servant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của servant (giọng Pháp chuẩn): /sɛʁ.vɑ̃/.

servant là giống đực hay giống cái?

servant là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.