servant
/sɛʁ.vɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
servant nghĩa là người giao bóng, trợ pháo thủ.
Nghĩa của servant
Danh từ · giống đực
- Thể dục thể thao Người giao bóng.
- Quân sự Trợ pháo thủ (chuyển tiếp đạn vào cỗ pháo).
- servant de messe(tôn giáo) người hầu lễ
Tính từ
- Người săn đón phục dịch phụ nữ.
- Frère servant (tôn giáo) thầy dòng phục dịch.
Dạng từ của servant
Đi với mạo từ: un servant · le servant
| Số nhiều | servants |
| Giống cái | servante |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ servant
Câu hỏi thường gặp
servant nghĩa là gì?
servant (danh từ, tính từ) nghĩa là người giao bóng, trợ pháo thủ.
servant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của servant (giọng Pháp chuẩn): /sɛʁ.vɑ̃/.
servant là giống đực hay giống cái?
servant là danh từ giống đực (dùng với un, le).