servage
danh từ giống đực (m)
/sɛʁ.vaʒ/ giọng máy của trình duyệt
servage nghĩa là thân phận nông nô, chế độ nông nô.
Nghĩa của servage
Danh từ · giống đực
- Thân phận nông nô.
- Chế độ nông nô.
- Nghĩa bóng Sự nô lệ, sự lệ thuộc.
Dạng từ của servage
Đi với mạo từ: un servage · le servage
| Số nhiều | servages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ servitude (the state of being a slave); serfage
Câu hỏi thường gặp
servage nghĩa là gì?
servage (danh từ) nghĩa là thân phận nông nô, chế độ nông nô.
servage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của servage (giọng Pháp chuẩn): /sɛʁ.vaʒ/.
servage là giống đực hay giống cái?
servage là danh từ giống đực (dùng với un, le).