TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

servage

danh từ giống đực (m)
/sɛʁ.vaʒ/ giọng máy của trình duyệt

servage nghĩa là thân phận nông nô, chế độ nông nô.

Nghĩa của servage

Danh từ · giống đực

  1. Thân phận nông nô.
  2. Chế độ nông nô.
  3. Nghĩa bóng Sự nô lệ, sự lệ thuộc.

Dạng từ của servage

Đi với mạo từ: un servage · le servage

Số nhiềuservages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ servitude (the state of being a slave); serfage

Câu hỏi thường gặp

servage nghĩa là gì?

servage (danh từ) nghĩa là thân phận nông nô, chế độ nông nô.

servage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của servage (giọng Pháp chuẩn): /sɛʁ.vaʒ/.

servage là giống đực hay giống cái?

servage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.