TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sertisseur

danh từ cả hai giống
/sɛʁ.ti.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt

sertisseur nghĩa là thợ nạm, thợ ghép cuốn mép, thợ gá.

Nghĩa của sertisseur

Danh từ · cả hai giống

  1. Thợ nạm.
  2. Kỹ thuật Thợ ghép cuốn mép, thợ gá.

Câu hỏi thường gặp

sertisseur nghĩa là gì?

sertisseur (danh từ) nghĩa là thợ nạm, thợ ghép cuốn mép, thợ gá.

sertisseur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sertisseur (giọng Pháp chuẩn): /sɛʁ.ti.sœʁ/.

sertisseur là giống đực hay giống cái?

sertisseur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.