TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sertissage

danh từ giống đực (m)
/sɛʁ.ti.saʒ/ giọng máy của trình duyệt

sertissage nghĩa là sự dát, sự nạm, sự ghép cuộn mép, sự gá.

Nghĩa của sertissage

Danh từ · giống đực

  1. Sự dát, sự nạm (ngọc).
  2. Kỹ thuật Sự ghép cuộn mép, sự gá.

Dạng từ của sertissage

Đi với mạo từ: un sertissage · le sertissage

Số nhiềusertissages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the act of crimping; the act of socketing (e.g., a gem)

Câu hỏi thường gặp

sertissage nghĩa là gì?

sertissage (danh từ) nghĩa là sự dát, sự nạm, sự ghép cuộn mép, sự gá.

sertissage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sertissage (giọng Pháp chuẩn): /sɛʁ.ti.saʒ/.

sertissage là giống đực hay giống cái?

sertissage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.