sertissage
sertissage nghĩa là sự dát, sự nạm, sự ghép cuộn mép, sự gá.
Nghĩa của sertissage
Danh từ · giống đực
- Sự dát, sự nạm (ngọc).
- Kỹ thuật Sự ghép cuộn mép, sự gá.
Dạng từ của sertissage
Đi với mạo từ: un sertissage · le sertissage
| Số nhiều | sertissages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the act of crimping; the act of socketing (e.g., a gem)
Câu hỏi thường gặp
sertissage nghĩa là gì?
sertissage (danh từ) nghĩa là sự dát, sự nạm, sự ghép cuộn mép, sự gá.
sertissage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sertissage (giọng Pháp chuẩn): /sɛʁ.ti.saʒ/.
sertissage là giống đực hay giống cái?
sertissage là danh từ giống đực (dùng với un, le).