TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

service

Cấp độ ≈A1 danh từ giống đực (m) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/sɛʁ.vis/ giọng máy của trình duyệt

service nghĩa là sự phục vụ, sự giúp đỡ.

Nghĩa của service

Danh từ · giống đực

  1. Sự phục vụ.
    • Trente ans de serviceba mươi năm phục vụ
  2. Sự giúp đỡ.
    • Rendre service à quelqu'ungiúp đỡ ai
  3. Sự hầu hạ.
    • Entrer au service de quelqu'unvào hầu hạ ai
  4. Quân dịch, nghĩa vụ quân sự.
    • Faire son servicelàm nghĩa vụ quân sự
  5. Sự trực.
    • Soldat de servicelính trực
  6. Lượt dọn ăn, lượt phục vụ (ở căng tin, trên toa ăn xe lửa...).
  7. Bộ đồ, bộ bát đĩa.
    • Service à thébộ đồ trà
    • Un service de porcelainebộ bát đĩa sứ
  8. Lễ.
    • Le service divinsự cúng lễ
    • Service pour un mortlễ cầu siêu
  9. Sự dùng, sự sử dụng.
    • Meuble d'un bon serviceđồ gỗ dùng tốt
  10. Thể thao sự giao bóng.
  11. Sự phân phát, sự phát.
    • Service des dépêchessự phát tin nhanh
  12. Ban, vụ, sở, cục, phòng, tổ chức.
    • Service de l'intendancecục hậu cần
    • Service de santésở y tế

Dạng từ của service

Đi với mạo từ: un service · le service

Số nhiềuservices

Họ từ của service

Cụm từ, thành ngữ với service

  • à votre service — xin phục vụ ngài
  • escalier de service — cầu thang trong (dành cho người giúp việc)
  • être de service — trực nhật, trực ban
  • être en service — tại chức
  • je ne peux rien pour votre service — tôi không thể làm gì giúp ông
  • qu'y a-t-il à votre service? — ông cần gì?

Câu ví dụ với service

  • À quelle heure est le premier service ? Dịch vụ đầu tiên lúc mấy giờ?Tatoeba #458266
  • Je peux vous demander un service ? Tôi có thể yêu cầu bạn giúp một việc được không?Tatoeba #136053
  • Pourrais-tu me rendre un service s'il te plaît ? Bạn có vui lòng giúp tôi một việc không?Tatoeba #6125
  • Allo, est-ce le service du personnel ? Xin chào, đây là phòng nhân sự phải không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1203221

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ service; service; cutlery; set (collection of objects)
  • Thán từ you're welcome

Câu hỏi thường gặp

service nghĩa là gì?

service (danh từ) nghĩa là sự phục vụ, sự giúp đỡ.

service phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của service (giọng Pháp chuẩn): /sɛʁ.vis/.

service là giống đực hay giống cái?

service là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.