TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

serviette

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/sɛʁ.vjɛt/ giọng máy của trình duyệt

serviette nghĩa là khăn mặt, khăn ăn, cặp.

Nghĩa của serviette

Danh từ · giống cái

  1. Khăn mặt, khăn ăn.
  2. Cặp.
    • Serviette d'écoliercặp học sinh

Dạng từ của serviette

Đi với mạo từ: une serviette · la serviette

Số nhiềuserviettes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với serviette

Đồng nghĩa

Họ từ của serviette

Cụm từ, thành ngữ với serviette

  • serviette hygiénique — vải đóng khố (của phụ nữ khi có kinh)

Câu ví dụ với serviette

  • Essuie ton visage avec une serviette. Dùng khăn lau khô mặt đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #841248
  • Pourriez-vous me passer une serviette ? Bạn có thể đưa cho tôi khăn giấy được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13904576

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ towel (cloth used for wiping); napkin; briefcase; menstrual pad

Câu hỏi thường gặp

serviette nghĩa là gì?

serviette (danh từ) nghĩa là khăn mặt, khăn ăn, cặp.

serviette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của serviette (giọng Pháp chuẩn): /sɛʁ.vjɛt/.

serviette là giống đực hay giống cái?

serviette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.