serviette
serviette nghĩa là khăn mặt, khăn ăn, cặp.
Nghĩa của serviette
Danh từ · giống cái
- Khăn mặt, khăn ăn.
- Cặp.
- Serviette d'écoliercặp học sinh
Dạng từ của serviette
Đi với mạo từ: une serviette · la serviette
| Số nhiều | serviettes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với serviette
Đồng nghĩa
Họ từ của serviette
Cụm từ, thành ngữ với serviette
- serviette hygiénique — vải đóng khố (của phụ nữ khi có kinh)
Câu ví dụ với serviette
- Essuie ton visage avec une serviette. Dùng khăn lau khô mặt đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #841248
- Pourriez-vous me passer une serviette ? Bạn có thể đưa cho tôi khăn giấy được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13904576
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ towel (cloth used for wiping); napkin; briefcase; menstrual pad
Câu hỏi thường gặp
serviette nghĩa là gì?
serviette (danh từ) nghĩa là khăn mặt, khăn ăn, cặp.
serviette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của serviette (giọng Pháp chuẩn): /sɛʁ.vjɛt/.
serviette là giống đực hay giống cái?
serviette là danh từ giống cái (dùng với une, la).