attaché-case
danh từ giống đực (m)
/a.ta.ʃe.kɛs/ giọng máy của trình duyệt
attaché-case nghĩa là cặp đựng tài liệu.
Nghĩa của attaché-case
Danh từ · giống đực
- Cặp đựng tài liệu.
Dạng từ của attaché-case
Đi với mạo từ: un attaché-case · l'attaché-case
| Số nhiều | attaché-cases |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ attaché case
Câu hỏi thường gặp
attaché-case nghĩa là gì?
attaché-case (danh từ) nghĩa là cặp đựng tài liệu.
attaché-case phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của attaché-case (giọng Pháp chuẩn): /a.ta.ʃe.kɛs/.
attaché-case là giống đực hay giống cái?
attaché-case là danh từ giống đực (dùng với un, le).