TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

attaché-case

danh từ giống đực (m)
/a.ta.ʃe.kɛs/ giọng máy của trình duyệt

attaché-case nghĩa là cặp đựng tài liệu.

Nghĩa của attaché-case

Danh từ · giống đực

  1. Cặp đựng tài liệu.

Dạng từ của attaché-case

Đi với mạo từ: un attaché-case · l'attaché-case

Số nhiềuattaché-cases
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ attaché case

Câu hỏi thường gặp

attaché-case nghĩa là gì?

attaché-case (danh từ) nghĩa là cặp đựng tài liệu.

attaché-case phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của attaché-case (giọng Pháp chuẩn): /a.ta.ʃe.kɛs/.

attaché-case là giống đực hay giống cái?

attaché-case là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.