TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

attagène

danh từ giống đực (m)
/a.ta.ʒɛn/ giọng máy của trình duyệt

attagène nghĩa là bọ đuôi chổi.

Nghĩa của attagène

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Bọ đuôi chổi.

Dạng từ của attagène

Đi với mạo từ: un attagène · l'attagène

Số nhiềuattagènes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ carpet beetle (of genus Attagenus and other genera of the family Dermestidae)

Câu hỏi thường gặp

attagène nghĩa là gì?

attagène (danh từ) nghĩa là bọ đuôi chổi.

attagène phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của attagène (giọng Pháp chuẩn): /a.ta.ʒɛn/.

attagène là giống đực hay giống cái?

attagène là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.