TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

attaché

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/a.ta.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

attaché nghĩa là tùy viên.

Nghĩa của attaché

Danh từ · giống đực

  1. Tùy viên.
    • Attaché militairetùy viên quân sự

Dạng từ của attaché

Đi với mạo từ: un attaché · l'attaché

Số nhiềuattachés
Giống cáiattachée
Giống cái số nhiềuattachées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với attaché

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ attached, attached to, bound, committed, connected, devoted, fastened, fixed, joined-up, secured, strapped, tethered, tie-on, tied, wired
  • Danh từ attaché, attache (employment of civil servant in several administrations)

Câu hỏi thường gặp

attaché nghĩa là gì?

attaché (danh từ) nghĩa là tùy viên.

attaché phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của attaché (giọng Pháp chuẩn): /a.ta.ʃe/.

attaché là giống đực hay giống cái?

attaché là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.