attaché
/a.ta.ʃe/ giọng máy của trình duyệt
attaché nghĩa là tùy viên.
Nghĩa của attaché
Danh từ · giống đực
- Tùy viên.
- Attaché militairetùy viên quân sự
Dạng từ của attaché
Đi với mạo từ: un attaché · l'attaché
| Số nhiều | attachés |
| Giống cái | attachée |
| Giống cái số nhiều | attachées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với attaché
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ attached, attached to, bound, committed, connected, devoted, fastened, fixed, joined-up, secured, strapped, tethered, tie-on, tied, wired
- Danh từ attaché, attache (employment of civil servant in several administrations)
Câu hỏi thường gặp
attaché nghĩa là gì?
attaché (danh từ) nghĩa là tùy viên.
attaché phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của attaché (giọng Pháp chuẩn): /a.ta.ʃe/.
attaché là giống đực hay giống cái?
attaché là danh từ giống đực (dùng với un, le).