TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fixé

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fik.se/ giọng máy của trình duyệt

fixé nghĩa là tranh vẽ lồng kính.

Nghĩa của fixé

Danh từ · giống đực

  1. Tranh vẽ lồng kính.

Dạng từ của fixé

Đi với mạo từ: un fixé · le fixé

Số nhiềufixés

Câu ví dụ với fixé

  • Il a fixé l'étagère au mur. Cậu ấy gắn kệ sách vào tường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11255474

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

fixé nghĩa là gì?

fixé (danh từ) nghĩa là tranh vẽ lồng kính.

fixé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fixé (giọng Pháp chuẩn): /fik.se/.

fixé là giống đực hay giống cái?

fixé là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.