TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fièrement

/fjɛʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

fièrement nghĩa là chững chạc, đĩnh đạc, rất, hết sức.

Nghĩa của fièrement

Phó từ

  1. Chững chạc, đĩnh đạc.
    • Répondre fièrementtrả lời chững chạc
  2. Thân mật Rất, hết sức.
    • Être fièrement habilekhéo tay hết sức
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Kiêu căng, ngạo nghễ.
    • Accepter fièrement un défingạo nghễ nhận lời thách
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ proudly

Câu hỏi thường gặp

fièrement nghĩa là gì?

fièrement (phó từ) nghĩa là chững chạc, đĩnh đạc, rất, hết sức.

fièrement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fièrement (giọng Pháp chuẩn): /fjɛʁ.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.