fièrement
/fjɛʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
fièrement nghĩa là chững chạc, đĩnh đạc, rất, hết sức.
Nghĩa của fièrement
Phó từ
- Chững chạc, đĩnh đạc.
- Répondre fièrementtrả lời chững chạc
- Thân mật Rất, hết sức.
- Être fièrement habilekhéo tay hết sức
- Từ cũ, nghĩa cũ Kiêu căng, ngạo nghễ.
- Accepter fièrement un défingạo nghễ nhận lời thách
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ proudly
Câu hỏi thường gặp
fièrement nghĩa là gì?
fièrement (phó từ) nghĩa là chững chạc, đĩnh đạc, rất, hết sức.
fièrement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fièrement (giọng Pháp chuẩn): /fjɛʁ.mɑ̃/.