TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fièvre

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/fjɛvʁ/ giọng máy của trình duyệt

fièvre nghĩa là sốt, sự náo nhiệt, sự hăng hái.

Nghĩa của fièvre

Danh từ · giống cái

  1. Sốt.
    • Avoir de la fièvrebị sốt
    • Fièvre aphteuse(thú y học) sốt lở mồm long móng
    • Fièvre de chevalcơn sốt dữ dội
    • Fièvre paludéenesốt rét
    • Fièvre politique(nghĩa bóng) cơn sốt chính trị
  2. Nghĩa bóng Sự náo nhiệt, sự hăng hái.
    • Discuter avec fièvrethảo luận hăng hái
  3. Sự say mê.
    • Fièvre d'écriresự say mê viết lách

Dạng từ của fièvre

Đi với mạo từ: une fièvre · la fièvre

Số nhiềufièvres

Câu ví dụ với fièvre

  • J'avais une très forte fièvre. Tôi bị sốt rất cao. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6988
  • Il semble que j'aie de la fièvre. Có vẻ như tôi bị sốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12846
  • Il semble que j'ai de la fièvre. Có vẻ như tôi bị sốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1317221
  • J'ai de la toux et un peu de fièvre. Tôi bị ho và sốt nhẹ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4055
  • As-tu de la fièvre ? Bạn có bị sốt không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #129828
  • Avez-vous de la fièvre ? Bạn có bị sốt không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #659587

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fever

Câu hỏi thường gặp

fièvre nghĩa là gì?

fièvre (danh từ) nghĩa là sốt, sự náo nhiệt, sự hăng hái.

fièvre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fièvre (giọng Pháp chuẩn): /fjɛvʁ/.

fièvre là giống đực hay giống cái?

fièvre là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.