TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fiérot

/fje.ʁo/ giọng máy của trình duyệt

fiérot nghĩa là tự phụ lố bịch.

Nghĩa của fiérot

Tính từ

  1. Tự phụ lố bịch.

Danh từ · giống đực

  1. Người tự phụ lố bịch.

Dạng từ của fiérot

Số nhiềufiérots
Giống cáifiérote /fje.ʁɔt/
Giống cái số nhiềufiérotes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ cocky (pleased with oneself)

Câu hỏi thường gặp

fiérot nghĩa là gì?

fiérot (tính từ, danh từ) nghĩa là tự phụ lố bịch.

fiérot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fiérot (giọng Pháp chuẩn): /fje.ʁo/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.