TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fiévreusement

/fje.vʁøz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

fiévreusement nghĩa là hăng hái, hăng say.

Nghĩa của fiévreusement

Phó từ

  1. Hăng hái, hăng say.
    • Travailler fiévreusementlàm việc hăng hái
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ feverishly; zealously

Câu hỏi thường gặp

fiévreusement nghĩa là gì?

fiévreusement (phó từ) nghĩa là hăng hái, hăng say.

fiévreusement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fiévreusement (giọng Pháp chuẩn): /fje.vʁøz.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.