fiévreusement
/fje.vʁøz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
fiévreusement nghĩa là hăng hái, hăng say.
Nghĩa của fiévreusement
Phó từ
- Hăng hái, hăng say.
- Travailler fiévreusementlàm việc hăng hái
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ feverishly; zealously
Câu hỏi thường gặp
fiévreusement nghĩa là gì?
fiévreusement (phó từ) nghĩa là hăng hái, hăng say.
fiévreusement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fiévreusement (giọng Pháp chuẩn): /fje.vʁøz.mɑ̃/.