cartable
danh từ giống đực (m)
/kaʁ.tabl/ giọng máy của trình duyệt
cartable nghĩa là cặp sách, bìa vẽ.
Nghĩa của cartable
Danh từ · giống đực
- Cặp sách (của học trò).
- Bìa (để) vẽ.
Dạng từ của cartable
Đi với mạo từ: un cartable · le cartable
| Số nhiều | cartables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ satchel; schoolbag; ring binder
Câu hỏi thường gặp
cartable nghĩa là gì?
cartable (danh từ) nghĩa là cặp sách, bìa vẽ.
cartable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cartable (giọng Pháp chuẩn): /kaʁ.tabl/.
cartable là giống đực hay giống cái?
cartable là danh từ giống đực (dùng với un, le).