TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

carrément

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ka.ʁe.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

carrément nghĩa là dứt khoát, thẳng thừng, vuông vắn.

Nghĩa của carrément

Phó từ

  1. Dứt khoát; thẳng thừng.
    • Répondre carrémenttrả lời thẳng thừng
  2. Vuông vắn.
    • Tailler carrémentgọt vuông vắn
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ squarely, at right angles (in the shape of a square; of motion etc.); really, completely; straight out, bluntly (of asking, speaking etc.); right, slap-bang, smack-dab

Câu hỏi thường gặp

carrément nghĩa là gì?

carrément (phó từ) nghĩa là dứt khoát, thẳng thừng, vuông vắn.

carrément phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của carrément (giọng Pháp chuẩn): /ka.ʁe.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.