carrément
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ka.ʁe.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
carrément nghĩa là dứt khoát, thẳng thừng, vuông vắn.
Nghĩa của carrément
Phó từ
- Dứt khoát; thẳng thừng.
- Répondre carrémenttrả lời thẳng thừng
- Vuông vắn.
- Tailler carrémentgọt vuông vắn
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ squarely, at right angles (in the shape of a square; of motion etc.); really, completely; straight out, bluntly (of asking, speaking etc.); right, slap-bang, smack-dab
Câu hỏi thường gặp
carrément nghĩa là gì?
carrément (phó từ) nghĩa là dứt khoát, thẳng thừng, vuông vắn.
carrément phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của carrément (giọng Pháp chuẩn): /ka.ʁe.mɑ̃/.