carrée
carrée nghĩa là nốt tròn đôi.
Nghĩa của carrée
Danh từ · giống cái
- Nốt tròn đôi. (đối chiếu từ điển song ngữ)
Dạng từ của carrée
Đi với mạo từ: une carrée · la carrée
| Số nhiều | carrées |
Câu ví dụ với carrée
- Quelle est la racine carrée de 100 ? Căn bậc hai của 100 là bao nhiêu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1056336
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a double whole note, a breve
Câu hỏi thường gặp
carrée nghĩa là gì?
carrée (danh từ) nghĩa là nốt tròn đôi.
carrée phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của carrée (giọng Pháp chuẩn): /ka.ʁe/.
carrée là giống đực hay giống cái?
carrée là danh từ giống cái (dùng với une, la).