carré
carré nghĩa là vuông, dứt khoát, thẳng thừng, hình vuông.
Nghĩa của carré
Tính từ
- Vuông.
- Table carréecái bàn vuông
- Dứt khoát; thẳng thừng.
- Refus carrésự từ chối thẳng thừng
- Etre carré en affairesdứt khoát trong việc giao dịch
Danh từ · giống đực
- Hình vuông; ô vuông; miếng vuông.
- Un carré d'un mètre de côtémột hình vuông mỗi cạnh một mét
- Carrés d'un papierô vuông trên giấy kẻ
- Carré de chouxô trồng cải, luống cải
- Un carré de papiermiếng giấy vuông
- Khăn vuông.
- Porter un carré de soie impriméetrùm khăn vuông bằng lụa in hoa
- Giải phẫu Cơ vuông.
- Carré pronateurcơ sấp vuông
- Quân sự Trận thế hình vuông.
- Quân cờ, hạt lựu.
- Lard taillé en carrésmỡ thái quân cờ
- Đánh bài Bộ bốn con, thiên khai, tứ tử.
- Un carré d'asbộ bốn con át
- Toán học Bình phương.
- Hàng hải Phòng ăn sĩ quan (trên tàu).
- Ngành in Cỡ giấy 45 x 56 cm.
- Tiếng lóng, biệt ngữ Học sinh năm thứ hai (ở các trường lớn).
Dạng từ của carré
| Số nhiều | carrés |
| Giống cái | carrée |
| Giống cái số nhiều | carrées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với carré
Trái nghĩa
Họ từ của carré
Cụm từ, thành ngữ với carré
- racine carrée — (toán học) căn bậc hai
- tête carré — (thân mật) người bướng bỉnh
Câu ví dụ với carré
- Quelle est la racine carrée de 100 ? Căn bậc hai của 100 là bao nhiêu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1056336
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ square; quadratic; straightforward
- Danh từ square; second power, power of 2; patch (of land); four of a kind
Câu hỏi thường gặp
carré nghĩa là gì?
carré (tính từ, danh từ) nghĩa là vuông, dứt khoát, thẳng thừng, hình vuông.
carré phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của carré (giọng Pháp chuẩn): /ka.ʁe/.