TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

carré

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ka.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

carré nghĩa là vuông, dứt khoát, thẳng thừng, hình vuông.

Nghĩa của carré

Tính từ

  1. Vuông.
    • Table carréecái bàn vuông
  2. Dứt khoát; thẳng thừng.
    • Refus carrésự từ chối thẳng thừng
    • Etre carré en affairesdứt khoát trong việc giao dịch

Danh từ · giống đực

  1. Hình vuông; ô vuông; miếng vuông.
    • Un carré d'un mètre de côtémột hình vuông mỗi cạnh một mét
    • Carrés d'un papierô vuông trên giấy kẻ
    • Carré de chouxô trồng cải, luống cải
    • Un carré de papiermiếng giấy vuông
  2. Khăn vuông.
    • Porter un carré de soie impriméetrùm khăn vuông bằng lụa in hoa
  3. Giải phẫu Cơ vuông.
    • Carré pronateurcơ sấp vuông
  4. Quân sự Trận thế hình vuông.
  5. Quân cờ, hạt lựu.
    • Lard taillé en carrésmỡ thái quân cờ
  6. Đánh bài Bộ bốn con, thiên khai, tứ tử.
    • Un carré d'asbộ bốn con át
  7. Toán học Bình phương.
  8. Hàng hải Phòng ăn sĩ quan (trên tàu).
  9. Ngành in Cỡ giấy 45 x 56 cm.
  10. Tiếng lóng, biệt ngữ Học sinh năm thứ hai (ở các trường lớn).

Dạng từ của carré

Số nhiềucarrés
Giống cáicarrée
Giống cái số nhiềucarrées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với carré

Trái nghĩa

Họ từ của carré

Cụm từ, thành ngữ với carré

  • racine carrée — (toán học) căn bậc hai
  • tête carré — (thân mật) người bướng bỉnh

Câu ví dụ với carré

  • Quelle est la racine carrée de 100 ? Căn bậc hai của 100 là bao nhiêu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1056336

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ square; quadratic; straightforward
  • Danh từ square; second power, power of 2; patch (of land); four of a kind

Câu hỏi thường gặp

carré nghĩa là gì?

carré (tính từ, danh từ) nghĩa là vuông, dứt khoát, thẳng thừng, hình vuông.

carré phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của carré (giọng Pháp chuẩn): /ka.ʁe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.